← Từ vựng
上层
shàng céng
tầng trên; giai cấp cao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
层
layer, floor, story, stratum
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸云
tầng trên; giai cấp cao
📄 Trang luyện viết (PDF)above, on top, superior; to go up; to attend; previous
layer, floor, story, stratum