中文圣经
← Từ vựng
上层
shàng céng
tầng trêngiai cấp cao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
层

layer, floor, story, stratum

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸云

Xuất hiện trong 4 câu