中文圣经
← Từ vựng
上报
shàng bào
HSK 7
báo cáo cấp trênxuất hiện trên tin tức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
报

to announce, to report; newspaper; payback, revenge

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿸卩又

Xuất hiện trong 2 câu