← Từ vựng
上衣
shàng yī
HSK 3
áo khoác; áo ngoài; trang phục trên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
衣
cloth; clothes, apparel; dress, coat
bộ thủ 衣thành phần ⿱亠?
áo khoác; áo ngoài; trang phục trên
📄 Trang luyện viết (PDF)above, on top, superior; to go up; to attend; previous
cloth; clothes, apparel; dress, coat