中文圣经
← Từ vựng
上路
shàng lù
lên đườngkhởi hànhbắt đầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 2 câu