← Từ vựng
下半
xià bàn
nửa dưới; nửa sau; khoảng thứ hai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
半
half; semi-, incomplete
bộ thủ 十thành phần ⿻丷牛
nửa dưới; nửa sau; khoảng thứ hai
📄 Trang luyện viết (PDF)below, underneath; inferior; to bring down; next
half; semi-, incomplete