中文圣经
Từ vựng
xià céng

tầng dưới; tầng thấp; giai cấp dưới

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

layer, floor, story, stratum

bộ thủ thành phần ⿸尸云

Xuất hiện trong 2 câu