中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
下
榻
xià tà
+ Thêm vào bộ của tôi
lưu trú
ở lại
đêm qua
trú
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ
一
thành phần
⿱一卜
榻
bed, cot, couch
bộ thủ
木
thành phần
⿰木⿱日羽
Chữ khó đọc · tà
Xuất hiện trong 2 câu
GIÓP 17:13
THI THIÊN 139:8