中文圣经
Từ vựng
xià tà

lưu trú; ở lại; đêm qua; trú

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

bed, cot, couch

bộ thủ thành phần ⿰木⿱日羽

Xuất hiện trong 2 câu