中文圣经
Từ vựng
xià xíng

đi xuống; đi hạ lưu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 2 câu