中文圣经
Từ vựng
xià zhào

phát hành chiếu chỉ; ban hành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

to proclaim, to decree; imperial decree

bộ thủ thành phần ⿰讠召

Xuất hiện trong 2 câu