中文圣经
Từ vựng
xià dá

truyền đạt; phát hành; sắc lệnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

to reach, to arrive at; intelligent

bộ thủ thành phần ⿺辶大

Xuất hiện trong 2 câu