← Từ vựng
不一
bù yì
khác; không giống nhau
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
khác; không giống nhau
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
one; a, an; alone