中文圣经
← Từ vựng
不一
bù yì
kháckhông giống nhau

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
一

one; a, an; alone

bộ thủ 一

Xuất hiện trong 2 câu