中文圣经
Từ vựng
bù yī

không tuân theo; không tha thứ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to rely on; to consent, to obey; according to

bộ thủ thành phần ⿰亻衣

Xuất hiện trong 3 câu