← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不依
bù yī
không tuân theokhông tha thứ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
依
to rely on; to consent, to obey; according to
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻衣
no, not, un-; negative prefix
to rely on; to consent, to obey; according to