中文圣经
← Từ vựng
不公
bù gōng
không công bằngbất công

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
公

fair, equitable; public; duke

bộ thủ 八thành phần ⿱八厶

Xuất hiện trong 10 câu