中文圣经
Từ vựng
bú duì
HSK 1

sai; không đúng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

correct, right; facing, opposed

bộ thủ thành phần ⿰又寸

Xuất hiện trong 4 câu