← Từ vựng
不对
bú duì
HSK 1
sai; không đúng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
对
correct, right; facing, opposed
bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
sai; không đúng
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
correct, right; facing, opposed