中文圣经
Từ vựng
bù shǎo
HSK 2

khá nhiều; không ít

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

few, little; less; inadequate

bộ thủ thành phần ⿱小丿

Xuất hiện trong 5 câu