中文圣经
← Từ vựng
不比
bù bǐ
không giốngkhông so sánh đượckhác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕

Xuất hiện trong 2 câu