中文圣经
← Từ vựng
不清
bù qīng
không rõ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
清

clean, pure; clear, distinct; peaceful

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵青

Xuất hiện trong 3 câu