← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不清
bù qīng
không rõ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
清
clean, pure; clear, distinct; peaceful
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵青
no, not, un-; negative prefix
clean, pure; clear, distinct; peaceful