← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不知羞耻
bù zhī xiū chǐ
không biết xấu hổvô liêm sỉ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
知
to know, to perceive, to comprehend
bộ thủ 矢thành phần ⿰矢口
羞
shame, disgrace; shy, ashamed
耻
shame, humiliation; ashamed