中文圣经
← Từ vựng
不知羞耻
bù zhī xiū chǐ
không biết xấu hổvô liêm sỉ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
知

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ 矢thành phần ⿰矢口
羞

shame, disgrace; shy, ashamed

bộ thủ 羊thành phần ⿸羊丑Chữ khó đọc · xiū
耻

shame, humiliation; ashamed

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳止Chữ khó đọc · chǐ

Xuất hiện trong 5 câu