← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不绝
bù jué
liên tụckhông ngừng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
绝
to cut, to sever; to break off, to terminate
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟色
no, not, un-; negative prefix
to cut, to sever; to break off, to terminate