← Từ vựng
不耐烦
bú nài fán
HSK 5
không kiên nhẫn; mất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
耐
to resist, to bear; patient, enduring
bộ thủ 而thành phần ⿰而寸
烦
to bother, to trouble, to vex
bộ thủ 火thành phần ⿰火页