← Từ vựng
不解
bù jiě
HSK 7
không hiểu; không giải được
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
解
to explain; to loosen; to unfasten, to untie
bộ thủ 角thành phần ⿰角⿱刀牛
không hiểu; không giải được
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
to explain; to loosen; to unfasten, to untie