中文圣经
← Từ vựng
丑
chǒu
HSK 5
xấu xínăm Tý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

丑

ugly; shameful; comedian, clown

bộ thủ 一thành phần ⿻刀二

Xuất hiện trong 3 câu