中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
丑
chǒu
HSK 5
xấu xí; năm Tý
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
丑
ugly; shameful; comedian, clown
bộ thủ
一
thành phần
⿻刀二
Xuất hiện trong 3 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:14
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:19
Ê-XÊ-CHIÊN 23:11