中文圣经
← Từ vựng
东西南北
dōng xī nán běi
đông tây nam bắcbốn phươngbốn hướng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

东

east, eastern, eastward

bộ thủ 一thành phần ⿻七小
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
南

south; southern; southward

bộ thủ 十thành phần ⿱十⿵冂⿱丷干
北

north; northern; northward

bộ thủ 匕thành phần ⿰?匕

Xuất hiện trong 3 câu