中文圣经
Từ vựng
liǎng àn
HSK 5

hai bờ; hai bên; hai bờ biển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

two, both, pair, couple; ounce

bộ thủ thành phần ⿱一⿻冂从

beach, coast, shore

bộ thủ thành phần ⿱山⿸厂干

Xuất hiện trong 5 câu