中文圣经
← Từ vựng
两翼
liǎng yì
both wingsboth flanks

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

两

two, both, pair, couple; ounce

bộ thủ 一thành phần ⿱一⿻冂从
翼

wings, fins; shelter

bộ thủ 羽thành phần ⿱羽異Chữ khó đọc · yì

Xuất hiện trong 1 câu