中文圣经
Từ vựng
liǎng zào

cả hai bên; nguyên đơn và bị đơn; hai phe

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

two, both, pair, couple; ounce

bộ thủ thành phần ⿱一⿻冂从

to build, to construct, to invent, to manufacture

bộ thủ thành phần ⿺辶告

Xuất hiện trong 3 câu