← Từ vựng
两面
liǎng miàn
cả hai mặt; hai bên; lưỡng phía
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
两
two, both, pair, couple; ounce
bộ thủ 一thành phần ⿱一⿻冂从
面
face; surface, side; plane, dimension
bộ thủ 面thành phần ⿱??
cả hai mặt; hai bên; lưỡng phía
📄 Trang luyện viết (PDF)two, both, pair, couple; ounce
face; surface, side; plane, dimension