中文圣经
Từ vựng
yán xíng

hình phạt nghiêm khắc; tra tấn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

strict, rigorous, rigid; stern

bộ thủ thành phần ⿻亚厂

punishment, penalty; law

bộ thủ thành phần ⿰开刂

Xuất hiện trong 2 câu