中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
严
刑
yán xíng
+ Thêm vào bộ của tôi
hình phạt nghiêm khắc
tra tấn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
严
strict, rigorous, rigid; stern
bộ thủ
一
thành phần
⿻亚厂
刑
punishment, penalty; law
bộ thủ
刂
thành phần
⿰开刂
Chữ khó đọc · xíng
Xuất hiện trong 2 câu
CHÂM NGÔN 15:10
HÊ-BƠ-RƠ 11:35