中文圣经
Từ vựng
sàng zhì

mất tinh thần; nản lòng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mourning; mourn; funeral

bộ thủ thành phần ⿱?亡

determination, will; mark, sign; to record, to write

bộ thủ thành phần ⿱士心

Xuất hiện trong 2 câu