中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
丧
父
sàng fù
mất cha; mất bố
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
丧
mourning; mourn; funeral
bộ thủ
十
thành phần
⿱?亡
父
father, dad
bộ thủ
父
thành phần
⿱八乂
Xuất hiện trong 3 câu
II SA-MU-ÊN 10:2
I LỊCH SỬ 19:2
GIÊ-RÊ-MI 16:7