中文圣经
Từ vựng
sàng fù

mất cha; mất bố

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mourning; mourn; funeral

bộ thủ thành phần ⿱?亡

father, dad

bộ thủ thành phần ⿱八乂

Xuất hiện trong 3 câu