中文圣经
Từ vựng
gè bǎ

khoảng một; một hai cái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

this, that; single; measure word for individuals

bộ thủ thành phần ⿱人丨

to grasp, to hold; to guard, to take; handle

bộ thủ thành phần ⿰扌巴

Xuất hiện trong 2 câu