中文圣经
Từ vựng
zhōng yà

Trung Á

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ thành phần ⿻口丨

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 2 câu