中文圣经
← Từ vựng
中亚
zhōng yà
Trung Á

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

中

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 2 câu