← Từ vựng
中人
zhōng rén
trung gian; trung b介
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
人
man, person; people
bộ thủ 人
trung gian; trung b介
📄 Trang luyện viết (PDF)central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
man, person; people