← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
中坚
zhōng jiān
cốt lõitrung tâmxương sống
Hỏi về từ này
Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
坚
hard, strong; firm, resolute
bộ thủ 土thành phần ⿱⿰?又土