← Từ vựng
中年
zhōng nián
HSK 2
tuổi trung niên; độ tuổi trung bình; vị thành niên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?