中文圣经
← Từ vựng
中年
zhōng nián
HSK 2
tuổi trung niênđộ tuổi trung bìnhvị thành niên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

中

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?

Xuất hiện trong 4 câu