← Từ vựng
中断
zhōng duàn
HSK 5
ngừng; dừng lại; gián đoạn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
断
to sever, to cut off, to interrupt
bộ thủ 斤thành phần ⿰⿺?米斤