中文圣经
Từ vựng
zhōng fǎ

Trung Pháp; quan hệ Trung Pháp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ thành phần ⿻口丨

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 2 câu