← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
中转
zhōng zhuǎn
chuyển tiếptrung chuyểnquá cảnhchuyển
Hỏi về từ này
Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
转
to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail
bộ thủ 车thành phần ⿰车专