中文圣经
Từ vựng
zhōng zhuǎn

chuyển tiếp; trung chuyển; quá cảnh; chuyển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ thành phần ⿻口丨

to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail

bộ thủ thành phần ⿰车专

Xuất hiện trong 2 câu