← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
中都
zhōng dū
Trung Đôthủ đô thời TấnBắc Kinh ngày nay
Hỏi về từ này
Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
都
all, each, entirely, whole; metropolis; capital
bộ thủ 阝thành phần ⿰者阝