中文圣经
← Từ vựng
丰年
fēng nián
năm tốtmùa màng tốtnăm lành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

丰

abundant, lush, bountiful, plenty

bộ thủ 丨thành phần ⿻三丨
年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?

Xuất hiện trong 6 câu