← Từ vựng
丰年
fēng nián
năm tốt; mùa màng tốt; năm lành
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
丰
abundant, lush, bountiful, plenty
bộ thủ 丨thành phần ⿻三丨
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?
năm tốt; mùa màng tốt; năm lành
📄 Trang luyện viết (PDF)abundant, lush, bountiful, plenty
year; anniversary; a person's age