中文圣经
Từ vựng
lín zhōng

gần chết; lúc lâm chung; sắp khuất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to draw near, to approach; to descend

bộ thủ thành phần ⿰⿰?丨?

end; finally, in the end

bộ thủ thành phần ⿰纟冬

Xuất hiện trong 2 câu