中文圣经
Từ vựng
wéi nán
HSK 5

khó xử; làm khó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ thành phần ⿰又隹

Xuất hiện trong 4 câu