中文圣经
← Từ vựng
主宰
zhǔ zǎi
HSK 7
thống trịcai quảnchủ nhân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

主

to own; to host; master; host; lord

bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
宰

to slaughter, to butcher; to govern, to rule

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀辛Chữ khó đọc · zǎi

Xuất hiện trong 2 câu