← Từ vựng
举荐
jǔ jiàn
giới thiệu; đề cử
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
举
to raise; to recommend; to praise
bộ thủ 丶thành phần ⿱兴扌
荐
to recommend; to recur, to repeat
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹存
giới thiệu; đề cử
📄 Trang luyện viết (PDF)to raise; to recommend; to praise
to recommend; to recur, to repeat