中文圣经
← Từ vựng
举荐
jǔ jiàn
giới thiệuđề cử

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

举

to raise; to recommend; to praise

bộ thủ 丶thành phần ⿱兴扌
荐

to recommend; to recur, to repeat

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹存Chữ khó đọc · jiàn

Xuất hiện trong 4 câu