中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
乃
缦
nǎi màn
+ Thêm vào bộ của tôi
Naaman
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
乃
then; really, indeed, after all
bộ thủ
丿
thành phần
⿹?丿
Chữ khó đọc · nǎi
缦
plain silk; simple, plain
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟曼
Chữ khó đọc · màn
Xuất hiện trong 11 câu
II CÁC VUA 5:1
II CÁC VUA 5:2
II CÁC VUA 5:6
II CÁC VUA 5:9
II CÁC VUA 5:11
II CÁC VUA 5:17
II CÁC VUA 5:20
II CÁC VUA 5:21
II CÁC VUA 5:23
II CÁC VUA 5:27
LU-CA 4:27