中文圣经
← Từ vựng
乃缦
nǎi màn
Naaman

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

乃

then; really, indeed, after all

bộ thủ 丿thành phần ⿹?丿Chữ khó đọc · nǎi
缦

plain silk; simple, plain

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟曼Chữ khó đọc · màn

Xuất hiện trong 11 câu