← Từ vựng
久远
jiǔ yuǎn
lâu dài; bền vững; kéo dài
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
久
long ago; a long time
bộ thủ 丿thành phần ⿻勹?
远
distant, remote, far; profound
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶元
lâu dài; bền vững; kéo dài
📄 Trang luyện viết (PDF)long ago; a long time
distant, remote, far; profound