中文圣经
← Từ vựng
义行
yì xíng
hành động cao đẹpviệc từ thiện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

义

right conduct, propriety; justice

bộ thủ 丿thành phần ⿻丶乂
行

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 3 câu