← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
之前
zhī qián
HSK 4
trướctrước đóphía trước
Hỏi về từ này
Chữ Hán
之
marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to
bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?
前
in front, forward; former, preceding
bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖