中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
乌
萨
wū sà
+ Thêm vào bộ của tôi
Uzal
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
乌
crow, rook, raven; black, dark
bộ thủ
丿
thành phần
⿱丿?
萨
Buddhist diety; used in transliterations
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹⿰阝产
Chữ khó đọc · sà
Xuất hiện trong 2 câu
SÁNG THẾ 10:27
I LỊCH SỬ 1:21