← Từ vựng
乌黑
wū hēi
đen kịt; tối; sẫm đen
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
乌
crow, rook, raven; black, dark
bộ thủ 丿thành phần ⿱丿?
黑
black; dark; evil, sinister
bộ thủ 黑thành phần ⿱?灬
đen kịt; tối; sẫm đen
📄 Trang luyện viết (PDF)crow, rook, raven; black, dark
black; dark; evil, sinister