中文圣经
Từ vựng
wū hēi

đen kịt; tối; sẫm đen

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

crow, rook, raven; black, dark

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿?

black; dark; evil, sinister

bộ thủ thành phần ⿱?灬

Xuất hiện trong 4 câu